Tính Năng & Thông Số Kỹ Thuật Xe Chevrolet Colorado 2017

  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
Loại động cơ Diesel, 2.5L, Dl, DOHC, Turbo Diesel, 2.5L, Dl, DOHC, Turbo Diesel, 2.8L, Dl, DOHC, Turbo Diesel, 2.8L, Dl, DOHC, Turbo
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4
Công suất cực đại (hp / rpm) 161 hp@3600 rpm 161 hp@3600 rpm 197 hp@3600 rpm 197 hp@3600 rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 380 Nm@2000 rpm 380 Nm@2000 rpm 500 Nm@2000 rpm 500 Nm@2000 rpm
Loại nhiên liệu Dầu Dầu Dầu Dầu
Hệ thống phanh Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống Phanh trước: đĩa, phanh sau: tang trống
Gài cầu điện Không
Kiểu động cơ - làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy lanh (cc) 2,499 2,499 2,776 2,776
Tỷ số nén (Tỉ lệ) 16.5 : 1 16.5 : 1 16.5 : 1 16.5 : 1
Khả năng lội nước 800 800 800 800
  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
Kích thước thùng xe (D x R x C) (mm) 1484 x 1534/ 1122 x 456 1484 x 1534/ 1122 x 456 1484 x 1534/ 1122 x 456 1484 x 1534/ 1122 x 584
Chiều dài tổng thể (mm) 5,361 5,361 5,361 5,408
Chiều ngang (mm) 1,882 1,882 1,882 1,882
Chiều cao tổng thể (mm) 1,872 1,872 1,872 1,874
Chiều cao tổng thể (mm) 1,785 1,785 1,831 1,852
Chiều dài cơ sở (mm) 3,096 3,096 3,096 3,096
Khoảng sáng gầm xe (mm) 212 212 220 219
Vệt bánh trước (mm) 1,570 1,570 1,570 1,570
Vệt bánh sau (mm) 1,570 1,570 1,570 1,570
Khối lượng bản thân (kg) 1,914 2,007 2,052 2,090
Tải trọng hàng chuyên chở theo thiết kế (kg) 746 653 608 570
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (kg) 2,985 2,985 2,985 2,985
Góc thoát trước (độ) 28.4 28.4 28.8 27.5
Góc thoát sau (độ) 22 22.3 22.3 22.3
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.35 6.35 6.3 6.35
Kích thước lốp 245/70R16 245/70R16 265/60R18 265/60R18
Cỡ vành bánh xe (inch) 16 16 18 18
Kích thước lốp dự phòng 245/70R16 245/70R16 245/70R16 245/70R16
Dung tích bình nhiên liệu (L) 76 76 76 76
  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
Hệ thống phanh: Trước/ sau Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống Đĩa / Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) Không Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Không Không
Hệ thống kiểm soát rơ mooc khi kéo (TSC) Không Không
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Không Không
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không Không
2 Túi khí cho lái xe và hành khách phía trước
Dây an toàn 3 điểm
Cảnh báo thắt dây an toàn
Cảnh báo áp suất lốp Không Không
Camera lùi Không Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau Không Không
Cảnh báo va chạm phía trước Không Không
Cảnh báo xe lệch làn đường Không Không
  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
Chìa khóa mã hóa
Báo chống trộm Không Không
  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
Hệ thống điều hòa tự động Không Không
Hệ thống điều hòa chỉnh tay Không Không
Sấy kính sau
  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 7 loa cao cấp 7 loa cao cấp
Điều chỉnh âm thanh trên tay lái Không Không
Hệ thống giải trí Mylink II kết hợp màn hình cảm ứng 7'' Mylink II kết hợp màn hình cảm ứng 7'' Mylink II kết hợp màn hình cảm ứng 8'' Mylink II kết hợp màn hình cảm ứng 8''
Cổng USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Ăng-ten trên nóc
  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
Ốp lưới tản nhiệt Màu bạc Màu bạc Crôm Crôm
Cản trước - Cùng màu thân xe
Ốp cản trước Không Không Không
Đèn chiếu sáng ban ngày LED Không Không
Đèn sương mù
Đèn pha điều chỉnh độ cao chùm sáng Không Không
Đèn pha tự đông bật/tắt Không Không
Gạt mưa trước tự động Không Không
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xe Chỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xe Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm
Tay nắm mở cửa ngoài cùng màu thân xe cùng màu thân xe có chỉ crôm trang trí có chỉ crôm trang trí
Thanh trang trí nóc xe Không Không
Thanh trang trí thể thao thùng xe Không Không Không
Bậc lên xuống Không
Tay nắm mở thùng xe Màu đen Màu đen Crôm Crôm
Cản sau Màu đen Màu đen Crôm Crôm
Chắn bùn trước/sau
Ốp viền chân kính cửa sổ sau Màu đen Màu đen Màu đen Crôm
Ốp thân xe Không Không
Cột B sơn đen bóng Không Không Không
Đèn hậu LED Không Không
Chìa khóa điều khiển từ xa
  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
Nội thất Nỉ, hai tông màu xám/đen Nỉ, hai tông màu xám/đen Da, hai tông màu xám/đen Không
Vô lăng bọc da Không Không
Màn hình hiển thị đa thông tin
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ
Đèn trần xe
Lẫy mở cửa trong xe Màu bạc Màu bạc Crôm Crôm
  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
Khởi động từ xa Không Không
Trợ lực lái Thủy lực Thủy lực Điện Điện
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng
Ga tự động (Cruise control) Không Không
Điều chỉnh âm thanh trên vô lăng Không Không
Hộp để đồ trung tâm kết hợp tựa tay
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng Không Không
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng
Kệ nghỉ tay hàng ghế sau Không Không
Túi đựng đồ lưng ghế trước Không Không
Ghế sau gập phẳng
Băng ghế sau lật 60/40
Ngăn đựng đồ phía trước
Hộp đựng kính Không Không
Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau
Kính cửa sổ chỉnh điện
Hộp dụng cụ
  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
La-zăng hợp kim nhôm 16 inch 16 inch 18 inch 18 inch
La-zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 inch 16 inch 16 inch 16 inch
  LT 2.5 MT 4x2 LT 2.5 MT 4x2 LTZ 2.8 AT 4x4 High Country
Đen Đẳng Cấp
Trắng Lịch Lãm
Đỏ Quyền Lực
Bạc Kiêu Hãnh
Xám Hoàng Gia
Nâu Mạnh Mẽ
Xanh Cá Tính