Tính Năng & Thông Số Kỹ Thuật Xe Chevrolet Trailblaizer 2017

  Trailblaizer LT 2.5 MT 4x2 Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4x4
Loại động cơ Diesel, 2.5L, DI, DOHC, Turbo Diesel, 2.8L, DI, DOHC, Turbo
Công suất cực đại (hp / rpm) 161/3600 197/3600
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 380/2000 500/2000
Hộp số Số sàn 6 cấp Số tự động 6 cấp
Cài cầu bằng điện Không
Loại nhiên liệu Dầu Diesel Dầu Diesel
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4
Khả năng lội nước (mm) Khả năng lội nước (mm) Khả năng lội nước (mm)
  Trailblaizer LT 2.5 MT 4x2 Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4x4
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4887 x 1902 x 1848 4887 x 1902 x 1852
Chiều dài cơ sở (mm) 2,845 2,845
Vệt bánh xe trước/sau (mm) 1570 / 1588 1570 / 1588
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219 221
Khối lượng bản thân (Kg) 1,994 2,150
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (Kg) 2,605 2,735
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) NA NA
Kích thước lốp 255/65R17 265/60R18
Kích thước lốp dự phòng 245/70R16 245/70R16
Dung tích bình nhiên liệu (L) 76 76
  Trailblaizer LT 2.5 MT 4x2 Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4x4
Hệ thống phanh: Trước/ sau Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Không
Hỗ trợ xuống dốc (HDC) Không
Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) Không
Cảnh báo điểm mù Không
Cảnh báo phương tiện di chuyển ngang khi lùi xe Không
Cảnh báo va chạm phía trước Không
Cảnh báo xe lệch làn đường Không
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sau Không
Dây an toàn 3 điểm tất cả các vị trí/td>
Cảnh báo thắt dây an toàn
Camera lùi Không
Hệ thống túi khí 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên) 02 túi khí (cho người lái và hành khách ngồi kế bên)
Chìa khóa mã hóa
Hệ thống chống xâm nhập, báo chống trộm
  Trailblaizer LT 2.5 MT 4x2 Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4x4
Ốp lưới tản nhiệt Màu đen bóng Crôm
Đèn pha điều chỉnh độ cao chùm sáng
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn chiếu sáng ban ngày dạng LED Không
Đèn sương mù trước/sau
Đèn phanh thứ ba dạng LED Không
Gạt mưa trước tự động Không
Gạt mưa sau gián đoạn
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ Chỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xe Chỉnh điện, gập điện, mạ crôm
Ốp viền chân kính cửa sổ Màu đen Crôm
Tay nắm cửa Cùng màu thân xe Chỉ crôm trang trí
Kính cửa sổ lên/xuống 1 chạm tất cả các vị trí
Bậc lên xuống
Thanh trang trí nóc xe Không
Chìa khóa điều khiển từ xa
La zăng hợp kim nhôm 17 Inch 18 Inch
La zăng dự phòng hợp kim nhôm 16 Inch 16 Inch
Chắn bùn trước/sau
  Trailblaizer LT 2.5 MT 4x2 Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4x4
Nội thất Nỉ, Hai tông màu đen/xám Da, Hai tông màu đen/xám
Vô lăng bọc da Không
Gương chiếu hậu trong xe tự động chống chói Không
Tấm chắn nắng trong xe Tích hợp gương Tích hợp gương & đèn
Đèn trần trước/sau
Kệ nghỉ tay hàng ghế thứ 2
Túi đựng đồ lưng ghế trước
Ngăn để đồ dưới ghế trước
Hộp chứa đồ trung tâm tích hợp kệ nghỉ tay ghế trước
Hộp đựng kính
Tay nắm trần xe Ví trí ghế hành khách trước, sau hai bên Ví trí ghế hành khách trước, sau hai bên
Tay nắm cột A
Lẫy mở cửa trong xe Màu bạc Crôm
  Trailblaizer LT 2.5 MT 4x2 Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4x4
Khởi động từ xa Không
Trợ lực lái Thủy lực Điện
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng
Ga tự động (Cruise control) Không
Điều khiển âm thanh trên vô lăng Không
Hệ thống thông tin giải trí Màn hình cảm ứng 7'', kết hợp Mylink, 4 loa Màn hình cảm ứng 8'', kết hợp Mylink, 7 loa cao cấp
Điều hòa trước Chỉnh tay Tự động
Điều hòa sau độc lập
Lọc gió điều hòa
Sấy kính sau
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 gập 60/40
Hàng ghế thứ 3 gập 50/50
Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau
Ngăn xếp đồ cốp sau Không
Hộp dụng cụ
  Trailblaizer LT 2.5 MT 4x2 Trailblaizer LTZ 2.8 AT 4x4
Đen đẳng cấp (GB0)
Trắng lịch lãm (GAZ)
Đỏ quyền lực (GG2)
Bạc kiêu hãnh (GAN)
Xám hoàng gia (GYM)
Nâu mạnh mẽ (GVX )
Xanh cá tính (G8P)
Trắng Ngọc Trai (GP5)