Tính Năng & Thông Số Kỹ Thuật Xe Chevrolet Colorado

 LT 2.5 MT 4×2LT 2.5 MT 4×4LTZ 2.8 AT 4×4High Country
Hộp sốSố sàn 6 cấpSố sàn 6 cấpSố tự động 6 cấpSố tự động 6 cấp
Loại động cơDiesel, 2.5L, Dl, DOHC, TurboDiesel, 2.5L, Dl, DOHC, TurboDiesel, 2.8L, Dl, DOHC, TurboDiesel, 2.8L, Dl, DOHC, Turbo
Tiêu chuẩn khí thảiEURO 4EURO 4EURO 4EURO 4
Công suất cực đại (hp / rpm)161 hp@3600 rpm161 hp@3600 rpm197 hp@3600 rpm197 hp@3600 rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm)380 Nm@2000 rpm380 Nm@2000 rpm500 Nm@2000 rpm500 Nm@2000 rpm
Loại nhiên liệuDầuDầuDầuDầu
Hệ thống phanh (trước/sau)Đĩa/tang trốngĐĩa/tang trốngĐĩa/tang trốngĐĩa/tang trống
Gài cầu điệnKhôngKhông
Làm mát bằng dung dịch
Dung tích xy lanh (cc)2,4992,4992,7762,776
Tỷ số nén (Tỉ lệ)16.5 : 116.5 : 116.5 : 116.5 : 1
Khả năng lội nước (mm)800800800800

 LT 2.5 MT 4×2LT 2.5 MT 4×4LTZ 2.8 AT 4×4High Country
Kích thước thùng xe
(D x R x C) (mm)
1484 x 1534/ 1122 x 4561484 x 1534/ 1122 x 4561484 x 1534/ 1122 x 4561484 x 1534/ 1122 x 584
Chiều dài tổng thể (mm)5,3615,3615,3615,408
Chiều ngang (mm)1,8721,8721,8721,874
Chiều cao tổng thể (mm)1,7851,7851,8311,852
Chiều dài cơ sở (mm)3,0963,0963,0963,096
Khoảng sáng gầm xe (mm)212212220219
Vệt bánh trước (mm)1,5701,5701,5701,570
Vệt bánh sau (mm)1,5701,5701,5701,570
Khối lượng bản thân (kg)1,9141,9142,0522,090
Tải trọng hàng chuyên chở
theo thiết kế (kg)
746746608570
Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (kg)2,9852,9852,9852,985
Góc thoát trước (độ)28.428.427.528.8
Góc thoát sau (độ)222223.323.3
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)6.356.356.356.35
Kích thước lốp245/70R16245/70R16265/60R18 
Cỡ vành bánh xe (inch)16161818
Kích thước lốp dự phòng245/70R16245/70R16245/70R16245/70R16
Dung tích bình nhiên liệu (L)76767676
La-zăng hợp kim nhôm16 inch16 inch18 inch18 inch
La-zăng dự phòng hợp kim nhôm16 inch16 inch16 inch16 inch
 LT 2.5 MT 4×2LT 2.5 MT 4×4LTZ 2.8 AT 4×4High Country
Hệ thống phanh: Trước/ sauĐĩa / Tang trốngĐĩa / Tang trốngĐĩa / Tang trốngĐĩa / Tang trống
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)KhôngKhông
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)KhôngKhông
Hệ thống kiểm soát rơ mooc khi kéo (TSC)KhôngKhông
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)KhôngKhông
Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)KhôngKhông
2 Túi khí cho lái xe và hành khách phía trước
Dây an toàn 3 điểm
Cảnh báo thắt dây an toàn
Cảnh báo áp suất lốpKhôngKhông
Camera lùiKhôngKhông
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe trước/sauKhôngKhông
Cảnh báo va chạm phía trướcKhôngKhông
Cảnh báo xe lệch làn đườngKhôngKhông
Chìa khóa mã hóa
Báo chống trộmKhôngKhông
 LT 2.5 MT 4×2LT 2.5 MT 4×4LTZ 2.8 AT 4×4High Country
Hệ thống loa4 loa4 loa7 loa cao cấp7 loa cao cấp
Điều chỉnh âm thanh trên tay lái N/AKhôngKhông
Hệ thống giải tríMyLink II kết hợp màn hình cảm ứng 7″MyLink II kết hợp màn hình cảm ứng 7″MyLink II kết hợp màn hình cảm ứng 8″MyLink II kết hợp màn hình cảm ứng 8″
Cổng USB
Cổng kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Ăng ten
 LT 2.5 MT 4×2LT 2.5 MT 4×4LTZ 2.8 AT 4×4High Country
Ốp lưới tản nhiệtMàu bạcMàu bạcCrômMàu đen bóng
Cản trước – Cùng màu thân xe
Đèn chiếu sáng ban ngày LEDKhôngKhông
Đèn sương mù
Đèn pha điều chỉnh độ cao chùm sángKhôngKhông
Đèn pha tự đông bật/tắtKhôngKhông
Gạt mưa trước tự độngKhôngKhông
Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽChỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xeChỉnh điện, gập tay, cùng màu thân xeChỉnh điện, gập điện, mạ crômChỉnh điện, gập điện, mạ crôm
Tay nắm mở cửa ngoàicùng màu thân xecùng màu thân xecó chỉ crôm trang trícó chỉ crôm trang trí
Thanh trang trí nóc xeKhôngKhôngCó, kết hợp thang ngang
Thanh trang trí thể thao thùng xeKhôngKhôngKhông
Bậc lên xuống
Tay nắm mở thùng xeMàu đenMàu đenCrômCrôm
Cản sauMàu đenMàu đenCrômCrôm
Chắn bùn trước/sau
Ốp viền chân kính cửa sổ sauMàu đenMàu đenCrômCrôm
Ốp thân xeKhôngKhông
Cột B sơn đen bóngKhôngKhông
Đèn hậu LEDKhôngKhông
Chìa khóa điều khiển từ xa
 LT 2.5 MT 4×2LT 2.5 MT 4×4LTZ 2.8 AT 4×4High Country
Hệ thống điều hòa tự độngKhôngKhông
Hệ thống điều hòa chỉnh tayKhôngKhông
Sấy kính sau
Nội thấtNỉ, hai tông màu xám/đenNỉ, hai tông màu xám/đenDa, hai tông màu xám/đenDa, hai tông màu xám/nâu
Vô lăng bọc daKhôngKhông
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự độngKhôngKhông
Tấm chắn nắng có gương cho ghế phụ
Đèn trần
Lẫy mở cửa trong xeMàu bạcMàu bạcCrômCrôm
 LT 2.5 MT 4×2LT 2.5 MT 4×4LTZ 2.8 AT 4×4High Country
Khởi động từ xaKhôngKhông
Trợ lực láiThủy lựcThủy lựcĐiệnĐiện
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng
Ga tự động (Cruise control)KhôngKhông
Điều chỉnh âm thanh trên vô lăngKhôngKhông
Hộp để đồ trung tâm kết hợp tựa tay
Ghế lái chỉnh điện 6 hướngKhôngKhông
Ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng
Kệ nghỉ tay hàng ghế sauKhôngKhông
Túi đựng đồ lưng ghế trướcKhôngKhông
Ngăn đựng đồ phía trước
Ghế sau gập phẳng
Băng ghế sau lật 60/40
Ổ cắm điện hàng ghế trước/sau
Kính cửa sổ chỉnh điện
Hộp dụng cụ
Hộp đựng kínhKhôngKhông
 LT 2.5 MT 4×2LT 2.5 MT 4×4LTZ 2.8 AT 4×4High Country
Đen Đẳng Cấp
Trắng Lịch Lãm
Đỏ Quyền Lực
Bạc Kiêu Hãnh
Xám Hoàng Gia
Nâu Mạnh Mẽ
Xanh Cá Tính

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ - BÁO GIÁ​

Liên hệ Chevrolet Sài Gòn để được lái thử và báo giá tốt nhất

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ - BÁO GIÁ​